давле́ние
Dấu sắc trên давле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
давле́ние nghĩa là sức ép, áp lực.
Nghĩa của давле́ние
Danh từ
- Sức ép, áp lực.
- высо́кое давле́ниеcao áp, áp suất cao
- под давле́ниемdưới áp lực (sức ép)
Biến cách của давле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | давле́ние | давле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | давле́ния | давле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | давле́нию | давле́ниям |
| Đối cách кого? что? | давле́ние | давле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | давле́нием | давле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | давле́нии | давле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với давле́ние
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với давле́ние
- Проверьте давление в шинах. Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
давление nghĩa là gì?
давление (danh từ) nghĩa là sức ép, áp lực.
давление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là давле́ние (phiên âm Latinh davlénije, IPA [dɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.