TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дави́ться

thể chưa hoàn thành
davítʹsja[dɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дави́ться nghĩa là nghẹn, hóc, nghẹt thở, ngạt thở.

Nghĩa của дави́ться

Động từ

  1. [bị] nghẹn, hóc, nghẹt. + công cụ cách
    • дави́ться ко́стью[bị] hóc xương
  2. Nghẹt thở, ngạt thở. от + sinh cách
    • дави́ться от сме́хаcười sặc sụa
    • дави́ться от зло́стиtức nghẹn họng

Cặp thể của дави́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дави́ться

NgôiHiện tại
ядавлю́сь
тыда́вишься
он / она́ / оно́да́вится
мыда́вимся
выда́витесь
они́да́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + давиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дави́лся
Giống cái (она́)дави́лась
Giống trung (оно́)дави́лось
Số nhiều (они́)дави́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дави́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дави́тесь

Câu hỏi thường gặp

давиться nghĩa là gì?

давиться (động từ) nghĩa là nghẹn, hóc, nghẹt thở, ngạt thở.

давиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дави́ться (phiên âm Latinh davítʹsja, IPA [dɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.