дави́ться
Dấu sắc trên дави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дави́ться nghĩa là nghẹn, hóc, nghẹt thở, ngạt thở.
Nghĩa của дави́ться
Động từ
- [bị] nghẹn, hóc, nghẹt. + công cụ cách
- дави́ться ко́стью[bị] hóc xương
- Nghẹt thở, ngạt thở. от + sinh cách
- дави́ться от сме́хаcười sặc sụa
- дави́ться от зло́стиtức nghẹn họng
Cặp thể của дави́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дави́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | давлю́сь |
| ты | да́вишься |
| он / она́ / оно́ | да́вится |
| мы | да́вимся |
| вы | да́витесь |
| они́ | да́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + давиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дави́лся |
| Giống cái (она́) | дави́лась |
| Giống trung (оно́) | дави́лось |
| Số nhiều (они́) | дави́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дави́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дави́тесь |
Câu hỏi thường gặp
давиться nghĩa là gì?
давиться (động từ) nghĩa là nghẹn, hóc, nghẹt thở, ngạt thở.
давиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дави́ться (phiên âm Latinh davítʹsja, IPA [dɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.