TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

давны́м-давно́

davným-davnó[dɐvˈnɨm dɐvˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên давны́м-давно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

давны́м-давно́ nghĩa là ngày xửa ngày xưa.

Nghĩa của давны́м-давно́

Phó từ

  1. Ngày xửa ngày xưa; (очень долго) đã lâu lắm rồi.

Câu ví dụ với давны́м-давно́

  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

давным-давно nghĩa là gì?

давным-давно (phó từ) nghĩa là ngày xửa ngày xưa.

давным-давно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là давны́м-давно́ (phiên âm Latinh davným-davnó, IPA [dɐvˈnɨm dɐvˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.