дагеста́нец
Dấu sắc trên дагеста́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дагеста́нец nghĩa là người đa-ghê-xtan.
Nghĩa của дагеста́нец
Danh từ
- Người Đa-ghê-xtan.
Biến cách của дагеста́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дагеста́нец | дагеста́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | дагеста́нца | дагеста́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | дагеста́нцу | дагеста́нцам |
| Đối cách кого? что? | дагеста́нца | дагеста́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | дагеста́нцем | дагеста́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | дагеста́нце | дагеста́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дагестанец nghĩa là gì?
дагестанец (danh từ) nghĩa là người đa-ghê-xtan.
дагестанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дагеста́нец (phiên âm Latinh dagestánec, IPA [dəɡʲɪˈstanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.