TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дагеста́нец

giống đựcđộng vật
dagestánec[dəɡʲɪˈstanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дагеста́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дагеста́нец nghĩa là người đa-ghê-xtan.

Nghĩa của дагеста́нец

Danh từ

  1. Người Đa-ghê-xtan.

Biến cách của дагеста́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дагеста́нецдагеста́нцы
Sinh cách кого? чего?дагеста́нцадагеста́нцев
Tặng cách кому? чему?дагеста́нцудагеста́нцам
Đối cách кого? что?дагеста́нцадагеста́нцев
Công cụ cách кем? чем?дагеста́нцемдагеста́нцами
Giới cách о ком? о чём?дагеста́нцедагеста́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дагестанец nghĩa là gì?

дагестанец (danh từ) nghĩa là người đa-ghê-xtan.

дагестанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дагеста́нец (phiên âm Latinh dagestánec, IPA [dəɡʲɪˈstanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.