Да́кка
Dákka[ˈdak(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Да́кка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Да́кка nghĩa là đắc-ca.
Nghĩa của Да́кка
Danh từ riêng
- Đắc-ca.
Biến cách của Да́кка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Да́кка |
| Sinh cách кого? чего? | Да́кки |
| Tặng cách кому? чему? | Да́кке |
| Đối cách кого? что? | Да́кку |
| Công cụ cách кем? чем? | Да́ккой |
| Giới cách о ком? о чём? | Да́кке |
Câu hỏi thường gặp
Дакка nghĩa là gì?
Дакка (danh từ riêng) nghĩa là đắc-ca.
Дакка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Да́кка (phiên âm Latinh Dákka, IPA [ˈdak(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.