TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Да́кка

Dákka[ˈdak(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Да́кка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Да́кка nghĩa là đắc-ca.

Nghĩa của Да́кка

Danh từ riêng

  1. Đắc-ca.

Biến cách của Да́кка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Да́кка
Sinh cách кого? чего?Да́кки
Tặng cách кому? чему?Да́кке
Đối cách кого? что?Да́кку
Công cụ cách кем? чем?Да́ккой
Giới cách о ком? о чём?Да́кке

Câu hỏi thường gặp

Дакка nghĩa là gì?

Дакка (danh từ riêng) nghĩa là đắc-ca.

Дакка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Да́кка (phiên âm Latinh Dákka, IPA [ˈdak(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.