TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́лее

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dáleje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́лее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́лее nghĩa là xa hơn, rồi thì, sau đó.

Nghĩa của да́лее

Phó từ

  1. больше Xa hơn.
  2. затем Rồi thì, sau đó, tiếp sau, tiếp nữa.
    • и так да́лееvân vân
    • не да́лее как вчера́đúng hôm qua

Câu ví dụ với да́лее

  • Я видел её не далее как сегодня утром. Tôi mới thấy cô ấy vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4037827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

далее nghĩa là gì?

далее (phó từ) nghĩa là xa hơn, rồi thì, sau đó.

далее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́лее (phiên âm Latinh dáleje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.