TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дала́й-ла́ма

giống đựcđộng vật
daláj-láma[dɐˌɫaj ˈɫamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дала́й-ла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дала́й-ла́ма nghĩa là đạt-lại lạt-ma.

Nghĩa của дала́й-ла́ма

Danh từ

  1. Đạt-lại lạt-ma.

Biến cách của дала́й-ла́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дала́й-ла́мадала́й-ла́мы
Sinh cách кого? чего?дала́й-ла́мыдала́й-ла́м
Tặng cách кому? чему?дала́й-ла́медала́й-ла́мам
Đối cách кого? что?дала́й-ла́мудала́й-ла́м
Công cụ cách кем? чем?дала́й-ла́мойдала́й-ла́мами
Giới cách о ком? о чём?дала́й-ла́медала́й-ла́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

далай-лама nghĩa là gì?

далай-лама (danh từ) nghĩa là đạt-lại lạt-ma.

далай-лама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дала́й-ла́ма (phiên âm Latinh daláj-láma, IPA [dɐˌɫaj ˈɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.