TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дальнобо́йность

giống cáibất động vật
dalʹnobójnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дальнобо́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дальнобо́йность nghĩa là nhìn xa, nhìn xa thấy rộng.

Nghĩa của дальнобо́йность

Danh từ

  1. [Tầm, sức] nhìn xa, nhìn xa thấy rộng.

Biến cách của дальнобо́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дальнобо́йностьдальнобо́йности
Sinh cách кого? чего?дальнобо́йностидальнобо́йностей
Tặng cách кому? чему?дальнобо́йностидальнобо́йностям
Đối cách кого? что?дальнобо́йностьдальнобо́йности
Công cụ cách кем? чем?дальнобо́йностьюдальнобо́йностями
Giới cách о ком? о чём?дальнобо́йностидальнобо́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дальнобойность nghĩa là gì?

дальнобойность (danh từ) nghĩa là nhìn xa, nhìn xa thấy rộng.

дальнобойность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дальнобо́йность (phiên âm Latinh dalʹnobójnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.