дальнобо́йный
Dấu sắc trên дальнобо́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дальнобо́йный nghĩa là có tầm xa, bắn xa.
Nghĩa của дальнобо́йный
Tính từ
- Có tầm xa, bắn xa.
- дальнобо́йная артилле́рияpháo [binh] tầm xa
Biến cách của дальнобо́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дальнобо́йный | дальнобо́йное | дальнобо́йная | дальнобо́йные |
| Sinh cách | дальнобо́йного | дальнобо́йного | дальнобо́йной | дальнобо́йных |
| Tặng cách | дальнобо́йному | дальнобо́йному | дальнобо́йной | дальнобо́йным |
| Đối cách | дальнобо́йный / дальнобо́йного | дальнобо́йное | дальнобо́йную | дальнобо́йные / дальнобо́йных |
| Công cụ cách | дальнобо́йным | дальнобо́йным | дальнобо́йной | дальнобо́йными |
| Giới cách | дальнобо́йном | дальнобо́йном | дальнобо́йной | дальнобо́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
дальнобойный nghĩa là gì?
дальнобойный (tính từ) nghĩa là có tầm xa, bắn xa.
дальнобойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дальнобо́йный (phiên âm Latinh dalʹnobójnyj, IPA [dəlʲnɐˈbojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.