TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дальноме́р

giống đựcbất động vật
dalʹnomér[dəlʲnɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дальноме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дальноме́р nghĩa là máy đo xa, máy viễn trắc.

Nghĩa của дальноме́р

Danh từ

  1. Cái máy đo khoảng cách, máy đo xa, máy viễn trắc.

Biến cách của дальноме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дальноме́рдальноме́ры
Sinh cách кого? чего?дальноме́радальноме́ров
Tặng cách кому? чему?дальноме́рудальноме́рам
Đối cách кого? что?дальноме́рдальноме́ры
Công cụ cách кем? чем?дальноме́ромдальноме́рами
Giới cách о ком? о чём?дальноме́редальноме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дальномер nghĩa là gì?

дальномер (danh từ) nghĩa là máy đo xa, máy viễn trắc.

дальномер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дальноме́р (phiên âm Latinh dalʹnomér, IPA [dəlʲnɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.