TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́льность

giống cáibất động vật
dálʹnostʹ[ˈdalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́льность nghĩa là độ xa.

Nghĩa của да́льность

Danh từ

  1. Độ xa; (действия, стрельбы) tầm xa.
    • дальность полёта снаря́даtầm xa của đạn

Biến cách của да́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́льностьда́льности
Sinh cách кого? чего?да́льностида́льностей
Tặng cách кому? чему?да́льностида́льностям
Đối cách кого? что?да́льностьда́льности
Công cụ cách кем? чем?да́льностьюда́льностями
Giới cách о ком? о чём?да́льностида́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дальность nghĩa là gì?

дальность (danh từ) nghĩa là độ xa.

дальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́льность (phiên âm Latinh dálʹnostʹ, IPA [ˈdalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.