дальто́ник
Dấu sắc trên дальто́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дальто́ник nghĩa là người mù màu.
Nghĩa của дальто́ник
Danh từ
- Người mù màu [đỏ].
Biến cách của дальто́ник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дальто́ник | дальто́ники |
| Sinh cách кого? чего? | дальто́ника | дальто́ников |
| Tặng cách кому? чему? | дальто́нику | дальто́никам |
| Đối cách кого? что? | дальто́ника | дальто́ников |
| Công cụ cách кем? чем? | дальто́ником | дальто́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | дальто́нике | дальто́никах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với дальто́ник
- Я не думаю, что Том дальтоник. Tôi không nghĩ Tom bị mù màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888631
- Я дальтоник. Tôi mù màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дальтоник nghĩa là gì?
дальтоник (danh từ) nghĩa là người mù màu.
дальтоник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дальто́ник (phiên âm Latinh dalʹtónik, IPA [dɐlʲˈtonʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.