TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дальтони́зм

giống đựcbất động vật
dalʹtonízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дальтони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дальтони́зм nghĩa là chứng mù màu, mù màu đỏ.

Nghĩa của дальтони́зм

Danh từ

  1. Chứng mù màu, mù màu đỏ.

Biến cách của дальтони́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дальтони́змдальтони́змы
Sinh cách кого? чего?дальтони́змадальтони́змов
Tặng cách кому? чему?дальтони́змудальтони́змам
Đối cách кого? что?дальтони́змдальтони́змы
Công cụ cách кем? чем?дальтони́змомдальтони́змами
Giới cách о ком? о чём?дальтони́змедальтони́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дальтонизм nghĩa là gì?

дальтонизм (danh từ) nghĩa là chứng mù màu, mù màu đỏ.

дальтонизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дальтони́зм (phiên âm Latinh dalʹtonízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.