TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́ма

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dáma[ˈdamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́ма nghĩa là người phụ nữ, người đàn bà, bạn nhảy nữ, bạn nhảy.

Nghĩa của да́ма

Danh từ

  1. Người phụ nữ, người đàn bà, bà; bà đầm ((khẩu ngữ)).
  2. в танцах [người] bạn nhảy nữ, bạn nhảy.
  3. bài lá [con] đầm.

Biến cách của да́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́мада́мы
Sinh cách кого? чего?да́мыда́м
Tặng cách кому? чему?да́меда́мам
Đối cách кого? что?да́муда́м
Công cụ cách кем? чем?да́мойда́мами
Giới cách о ком? о чём?да́меда́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của да́ма

Câu ví dụ với да́ма

  • По замку нас провела пожилая дама. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805815
  • Пожилая дама провела нас по замку. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805817
  • Я дам ему еще один шанс. Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140061
  • Я дам тебе эту книгу. Tôi cho bạn quyển sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468890
  • Я позже дам тебе знать. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3694283
  • Доброе утро, дамы и господа. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404539
  • Я дам тебе это. Tôi sẽ đưa cái đó cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2612287
  • Я дам вам это. Tôi sẽ đưa cái đó cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2612289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дама nghĩa là gì?

дама (danh từ) nghĩa là người phụ nữ, người đàn bà, bạn nhảy nữ, bạn nhảy.

дама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́ма (phiên âm Latinh dáma, IPA [ˈdamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.