TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́мский

dámskij[ˈdamskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́мский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́мский nghĩa là đàn bà, nữ.

Nghĩa của да́мский

Tính từ

  1. Thuộc về phự nữ, đàn bà, nữ.
    • дамский костю́м[bộ] y phục nữ, quần áo phụ nữ
    • дамский портно́йthợ may nữ

Biến cách của да́мский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchда́мскийда́мскоеда́мскаяда́мские
Sinh cáchда́мскогода́мскогода́мскойда́мских
Tặng cáchда́мскомуда́мскомуда́мскойда́мским
Đối cáchда́мский / да́мскогода́мскоеда́мскуюда́мские / да́мских
Công cụ cáchда́мскимда́мскимда́мскойда́мскими
Giới cáchда́мскомда́мскомда́мскойда́мских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дамский nghĩa là gì?

дамский (tính từ) nghĩa là đàn bà, nữ.

дамский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́мский (phiên âm Latinh dámskij, IPA [ˈdamskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.