TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дарвини́зм

giống đựcbất động vật
darvinízm[dərvʲɪˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дарвини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дарвини́зм nghĩa là chủ nghĩa đác-uyn, học thuyết đác-uyn.

Nghĩa của дарвини́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Đác-uyn, học thuyết Đác-uyn.

Biến cách của дарвини́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?дарвини́зм
Sinh cách кого? чего?дарвини́зма
Tặng cách кому? чему?дарвини́зму
Đối cách кого? что?дарвини́зм
Công cụ cách кем? чем?дарвини́змом
Giới cách о ком? о чём?дарвини́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дарвинизм nghĩa là gì?

дарвинизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đác-uyn, học thuyết đác-uyn.

дарвинизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дарвини́зм (phiên âm Latinh darvinízm, IPA [dərvʲɪˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.