TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дар

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dar[dar] giọng máy của trình duyệt

дар nghĩa là quà tặng, quà biếu, tài, khiếu.

Nghĩa của дар

Danh từ

  1. подарок Quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩm.
  2. способность, талант Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.
    • дар красноре́чияtài hùng biện
    • дар ре́чи, дар сло́ваtài nói, tài ăn nói, khẩu tài
    • потеря́ть дар ре́чиbị câm

Biến cách của дар (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́рдары́
Sinh cách кого? чего?да́радаро́в
Tặng cách кому? чему?да́рудара́м
Đối cách кого? что?да́рдары́
Công cụ cách кем? чем?да́ромдара́ми
Giới cách о ком? о чём?да́редара́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дар

Đồng nghĩa

Họ từ của дар

Câu ví dụ với дар

  • Музыка - это дар от Бога. Âm nhạc là món quà của Chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369213
  • Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885918
  • Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дар nghĩa là gì?

дар (danh từ) nghĩa là quà tặng, quà biếu, tài, khiếu.

дар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дар (phiên âm Latinh dar, IPA [dar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.