дар
дар nghĩa là quà tặng, quà biếu, tài, khiếu.
Nghĩa của дар
Danh từ
- подарок Quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩm.
- способность, талант Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.
- дар красноре́чияtài hùng biện
- дар ре́чи, дар сло́ваtài nói, tài ăn nói, khẩu tài
- потеря́ть дар ре́чиbị câm
Biến cách của дар (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | да́р | дары́ |
| Sinh cách кого? чего? | да́ра | даро́в |
| Tặng cách кому? чему? | да́ру | дара́м |
| Đối cách кого? что? | да́р | дары́ |
| Công cụ cách кем? чем? | да́ром | дара́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | да́ре | дара́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дар
Đồng nghĩa
Họ từ của дар
Câu ví dụ với дар
- Музыка - это дар от Бога. Âm nhạc là món quà của Chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369213
- Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885918
- Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дар nghĩa là gì?
дар (danh từ) nghĩa là quà tặng, quà biếu, tài, khiếu.
дар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дар (phiên âm Latinh dar, IPA [dar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.