TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дари́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
darítʹ[dɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дари́ть nghĩa là biếu, tặng.

Nghĩa của дари́ть

Động từ

  1. Biếu, tặng.

Cặp thể của дари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дари́ть

NgôiHiện tại
ядарю́
тыда́ришь
он / она́ / оно́да́рит
мыда́рим
выда́рите
они́да́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дарить.

Quá khứ

Giống đực (он)дари́л
Giống cái (она́)дари́ла
Giống trung (оно́)дари́ло
Số nhiều (они́)дари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дари́те

Họ từ của дари́ть

Câu hỏi thường gặp

дарить nghĩa là gì?

дарить (động từ) nghĩa là biếu, tặng.

дарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дари́ть (phiên âm Latinh darítʹ, IPA [dɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.