дари́ть
Dấu sắc trên дари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дари́ть nghĩa là biếu, tặng.
Nghĩa của дари́ть
Động từ
- Biếu, tặng.
Cặp thể của дари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дари́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дарю́ |
| ты | да́ришь |
| он / она́ / оно́ | да́рит |
| мы | да́рим |
| вы | да́рите |
| они́ | да́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дарить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дари́л |
| Giống cái (она́) | дари́ла |
| Giống trung (оно́) | дари́ло |
| Số nhiều (они́) | дари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дари́те |
Họ từ của дари́ть
Câu hỏi thường gặp
дарить nghĩa là gì?
дарить (động từ) nghĩa là biếu, tặng.
дарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дари́ть (phiên âm Latinh darítʹ, IPA [dɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.