TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дармое́д

giống đựcđộng vật
darmojéd[dərmɐˈjet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дармое́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дармое́д nghĩa là kẻ ăn bám.

Nghĩa của дармое́д

Danh từ

  1. Kẻ ăn bám.

Biến cách của дармое́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дармое́ддармое́ды
Sinh cách кого? чего?дармое́дадармое́дов
Tặng cách кому? чему?дармое́дудармое́дам
Đối cách кого? что?дармое́дадармое́дов
Công cụ cách кем? чем?дармое́домдармое́дами
Giới cách о ком? о чём?дармое́дедармое́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дармоед nghĩa là gì?

дармоед (danh từ) nghĩa là kẻ ăn bám.

дармоед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дармое́д (phiên âm Latinh darmojéd, IPA [dərmɐˈjet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.