TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дарова́ние

giống trungbất động vật
darovánije[dərɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дарова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дарова́ние nghĩa là tài, khiếu.

Nghĩa của дарова́ние

Danh từ

  1. Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu; (о талантливом человеке) người có tài.
    • приро́дное дарова́ниеthiên tư, thiên bẩm
    • ре́дкое дарова́ниеtài năng (năng khiếu) hiếm có
    • молоды́е дарова́нияnhững thanh niên có tài

Biến cách của дарова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дарова́ниедарова́ния
Sinh cách кого? чего?дарова́ниядарова́ний
Tặng cách кому? чему?дарова́ниюдарова́ниям
Đối cách кого? что?дарова́ниедарова́ния
Công cụ cách кем? чем?дарова́ниемдарова́ниями
Giới cách о ком? о чём?дарова́ниидарова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дарование nghĩa là gì?

дарование (danh từ) nghĩa là tài, khiếu.

дарование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дарова́ние (phiên âm Latinh darovánije, IPA [dərɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.