TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дарова́ть

hai thể
darovátʹ[dərɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дарова́ть nghĩa là ban tặng, ban thưởng.

Nghĩa của дарова́ть

Động từ

  1. Ban tặng, ban thưởng, ban.

Chia động từ дарова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ядару́юдару́ю
тыдару́ешьдару́ешь
он / она́ / оно́дару́етдару́ет
мыдару́емдару́ем
выдару́етедару́ете
они́дару́ютдару́ют

Quá khứ

Giống đực (он)дарова́л
Giống cái (она́)дарова́ла
Giống trung (оно́)дарова́ло
Số nhiều (они́)дарова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дару́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дару́йте

Câu hỏi thường gặp

даровать nghĩa là gì?

даровать (động từ) nghĩa là ban tặng, ban thưởng.

даровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дарова́ть (phiên âm Latinh darovátʹ, IPA [dərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.