дарова́ть
hai thể
darovátʹ[dərɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дарова́ть nghĩa là ban tặng, ban thưởng.
Nghĩa của дарова́ть
Động từ
- Ban tặng, ban thưởng, ban.
Chia động từ дарова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дару́ю | дару́ю |
| ты | дару́ешь | дару́ешь |
| он / она́ / оно́ | дару́ет | дару́ет |
| мы | дару́ем | дару́ем |
| вы | дару́ете | дару́ете |
| они́ | дару́ют | дару́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дарова́л |
| Giống cái (она́) | дарова́ла |
| Giống trung (оно́) | дарова́ло |
| Số nhiều (они́) | дарова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дару́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дару́йте |
Câu hỏi thường gặp
даровать nghĩa là gì?
даровать (động từ) nghĩa là ban tặng, ban thưởng.
даровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дарова́ть (phiên âm Latinh darovátʹ, IPA [dərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.