TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дарови́тость

giống cáibất động vật
darovítostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дарови́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дарови́тость nghĩa là tài năng, tài ba.

Nghĩa của дарови́тость

Danh từ

  1. Tài năng, tài ba, tài hoa, năng khiếu.

Biến cách của дарови́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дарови́тостьдарови́тости
Sinh cách кого? чего?дарови́тостидарови́тостей
Tặng cách кому? чему?дарови́тостидарови́тостям
Đối cách кого? что?дарови́тостьдарови́тости
Công cụ cách кем? чем?дарови́тостьюдарови́тостями
Giới cách о ком? о чём?дарови́тостидарови́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

даровитость nghĩa là gì?

даровитость (danh từ) nghĩa là tài năng, tài ba.

даровитость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дарови́тость (phiên âm Latinh darovítostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.