TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дарови́тый

darovítyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дарови́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дарови́тый nghĩa là có tài, tài ba.

Nghĩa của дарови́тый

Tính từ

  1. Có tài, tài ba, tài hoa, tài giỏi.

Biến cách của дарови́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдарови́тыйдарови́тоедарови́таядарови́тые
Sinh cáchдарови́тогодарови́тогодарови́тойдарови́тых
Tặng cáchдарови́томударови́томударови́тойдарови́тым
Đối cáchдарови́тыйдарови́тоедарови́туюдарови́тые
Công cụ cáchдарови́тымдарови́тымдарови́тойдарови́тыми
Giới cáchдарови́томдарови́томдарови́тойдарови́тых
Dạng ngắnдарови́тдарови́тодарови́тадарови́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

даровитый nghĩa là gì?

даровитый (tính từ) nghĩa là có tài, tài ba.

даровитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дарови́тый (phiên âm Latinh darovítyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.