TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Дар-эс-Сала́м

Dar-es-Salám[ˌdar‿ɨs‿sɐˈɫam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Дар-эс-Сала́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Дар-эс-Сала́м nghĩa là đa-ét xa-lam.

Nghĩa của Дар-эс-Сала́м

Danh từ riêng

  1. Đa-ét xa-lam.

Biến cách của Дар-эс-Сала́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Дар-эс-Сала́мДар-эс-Сала́мы
Sinh cách кого? чего?Дар-эс-Сала́маДар-эс-Сала́мов
Tặng cách кому? чему?Дар-эс-Сала́муДар-эс-Сала́мам
Đối cách кого? что?Дар-эс-Сала́мДар-эс-Сала́мы
Công cụ cách кем? чем?Дар-эс-Сала́момДар-эс-Сала́мами
Giới cách о ком? о чём?Дар-эс-Сала́меДар-эс-Сала́мах

Câu hỏi thường gặp

Дар-эс-Салам nghĩa là gì?

Дар-эс-Салам (danh từ riêng) nghĩa là đa-ét xa-lam.

Дар-эс-Салам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Дар-эс-Сала́м (phiên âm Latinh Dar-es-Salám, IPA [ˌdar‿ɨs‿sɐˈɫam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.