TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́та

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dáta[ˈdatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́та nghĩa là ngày, ngày tháng.

Nghĩa của да́та

Danh từ

  1. Ngày.
    • истори́ческие да́тыnhững ngày lịch sử
  2. пометка Ngày tháng.
    • без да́тыkhông ghi ngày tháng
    • поста́вить да́туghi ngày tháng

Biến cách của да́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́тада́ты
Sinh cách кого? чего?да́тыда́т
Tặng cách кому? чему?да́теда́там
Đối cách кого? что?да́туда́ты
Công cụ cách кем? чем?да́тойда́тами
Giới cách о ком? о чём?да́теда́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дата nghĩa là gì?

дата (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.

дата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́та (phiên âm Latinh dáta, IPA [ˈdatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.