TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́ром

dárom[ˈdarəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́ром chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́ром nghĩa là không lấy tiền, không mất tiền.

Nghĩa của да́ром

Phó từ

  1. бесплатно Không lấy tiền, không mất tiền, cho không.
    • отда́ть что́-л. да́ромcho không ai cái gì
    • достава́ться да́ромăn không, đạt được không mất công
  2. khẩu ngữ очень дёшево Rẻ lắm, với giá rẻ mạt.
    • он купи́л э́то соверше́нно да́ромanh ấy mua cái này với giá rẻ mạt
  3. напрасно Vô ích, uổng công.
    • тра́тить вре́мя да́ромmất thời giờ vô ích
    • все на́ши тру́ды пропа́ли да́ромtất cả những cố gắng của chúng ta đã mất đi vô ích

Họ từ của да́ром

Câu hỏi thường gặp

даром nghĩa là gì?

даром (phó từ) nghĩa là không lấy tiền, không mất tiền.

даром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́ром (phiên âm Latinh dárom, IPA [ˈdarəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.