дати́ровать
Dấu sắc trên дати́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дати́ровать nghĩa là ghi ngày tháng, đề ngày tháng, định ngày tháng.
Nghĩa của дати́ровать
Động từ
- надписывать дату Ghi ngày tháng, đề ngày tháng. + đối cách
- дати́ровать письмо́ пя́тым ма́яđề thư ngày 5 tháng năm
- устанавливать дату Định ngày tháng. + đối cách
Chia động từ дати́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дати́рую | дати́рую |
| ты | дати́руешь | дати́руешь |
| он / она́ / оно́ | дати́рует | дати́рует |
| мы | дати́руем | дати́руем |
| вы | дати́руете | дати́руете |
| они́ | дати́руют | дати́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дати́ровал |
| Giống cái (она́) | дати́ровала |
| Giống trung (оно́) | дати́ровало |
| Số nhiều (они́) | дати́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дати́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дати́руйте |
Họ từ của дати́ровать
Câu hỏi thường gặp
датировать nghĩa là gì?
датировать (động từ) nghĩa là ghi ngày tháng, đề ngày tháng, định ngày tháng.
датировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дати́ровать (phiên âm Latinh datírovatʹ, IPA [dɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.