TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дати́ровать

hai thể
datírovatʹ[dɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дати́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дати́ровать nghĩa là ghi ngày tháng, đề ngày tháng, định ngày tháng.

Nghĩa của дати́ровать

Động từ

  1. надписывать дату Ghi ngày tháng, đề ngày tháng. + đối cách
    • дати́ровать письмо́ пя́тым ма́яđề thư ngày 5 tháng năm
  2. устанавливать дату Định ngày tháng. + đối cách

Chia động từ дати́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядати́руюдати́рую
тыдати́руешьдати́руешь
он / она́ / оно́дати́руетдати́рует
мыдати́руемдати́руем
выдати́руетедати́руете
они́дати́руютдати́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дати́ровал
Giống cái (она́)дати́ровала
Giống trung (оно́)дати́ровало
Số nhiều (они́)дати́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дати́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дати́руйте

Họ từ của дати́ровать

Câu hỏi thường gặp

датировать nghĩa là gì?

датировать (động từ) nghĩa là ghi ngày tháng, đề ngày tháng, định ngày tháng.

датировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дати́ровать (phiên âm Latinh datírovatʹ, IPA [dɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.