TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́тельный

dátelʹnyj[ˈdatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́тельный nghĩa là dữ cách, tặng cách.

Nghĩa của да́тельный

Tính từ

  1. Dữ cách, tặng cách.

Biến cách của да́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchда́тельныйда́тельноеда́тельнаяда́тельные
Sinh cáchда́тельногода́тельногода́тельнойда́тельных
Tặng cáchда́тельномуда́тельномуда́тельнойда́тельным
Đối cáchда́тельный / да́тельногода́тельноеда́тельнуюда́тельные / да́тельных
Công cụ cáchда́тельнымда́тельнымда́тельнойда́тельными
Giới cáchда́тельномда́тельномда́тельнойда́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дательный nghĩa là gì?

дательный (tính từ) nghĩa là dữ cách, tặng cách.

дательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́тельный (phiên âm Latinh dátelʹnyj, IPA [ˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.