TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́ча

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dáča[ˈdat͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́ча nghĩa là biệt thự.

Nghĩa của да́ча

Danh từ

  1. Biệt thự.

Biến cách của да́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́чада́чи
Sinh cách кого? чего?да́чида́ч
Tặng cách кому? чему?да́чеда́чам
Đối cách кого? что?да́чуда́чи
Công cụ cách кем? чем?да́чейда́чами
Giới cách о ком? о чём?да́чеда́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của да́ча

Câu hỏi thường gặp

дача nghĩa là gì?

дача (danh từ) nghĩa là biệt thự.

дача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́ча (phiên âm Latinh dáča, IPA [ˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.