датча́нин
Dấu sắc trên датча́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
датча́нин nghĩa là người đan-mạch.
Nghĩa của датча́нин
Danh từ
- Người Đan-mạch.
Biến cách của датча́нин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | датча́нин | датча́не |
| Sinh cách кого? чего? | датча́нина | датча́н |
| Tặng cách кому? чему? | датча́нину | датча́нам |
| Đối cách кого? что? | датча́нина | датча́н |
| Công cụ cách кем? чем? | датча́нином | датча́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | датча́нине | датча́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
датчанин nghĩa là gì?
датчанин (danh từ) nghĩa là người đan-mạch.
датчанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là датча́нин (phiên âm Latinh datčánin, IPA [dɐˈt͡ɕːænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.