TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́тчик

giống đựcbất động vật
dátčik[ˈdat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́тчик nghĩa là cảm biến, thu biến.

Nghĩa của да́тчик

Danh từ

  1. [Cái, bộ] cảm biến, thu biến.

Biến cách của да́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́тчикда́тчики
Sinh cách кого? чего?да́тчикада́тчиков
Tặng cách кому? чему?да́тчикуда́тчикам
Đối cách кого? что?да́тчикда́тчики
Công cụ cách кем? чем?да́тчикомда́тчиками
Giới cách о ком? о чём?да́тчикеда́тчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

датчик nghĩa là gì?

датчик (danh từ) nghĩa là cảm biến, thu biến.

датчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́тчик (phiên âm Latinh dátčik, IPA [ˈdat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.