TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дацзыба́о

giống cáibất động vật
daczybáo[dəd͡zzɨˈbao] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дацзыба́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дацзыба́о nghĩa là đại tự báo.

Nghĩa của дацзыба́о

Danh từ

  1. Đại tự báo.

Câu hỏi thường gặp

дацзыбао nghĩa là gì?

дацзыбао (danh từ) nghĩa là đại tự báo.

дацзыбао đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дацзыба́о (phiên âm Latinh daczybáo, IPA [dəd͡zzɨˈbao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.