TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́чник

giống đựcđộng vật
dáčnik[ˈdat͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́чник nghĩa là người ở biệt thự.

Nghĩa của да́чник

Danh từ

  1. Người ở biệt thự.

Biến cách của да́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́чникда́чники
Sinh cách кого? чего?да́чникада́чников
Tặng cách кому? чему?да́чникуда́чникам
Đối cách кого? что?да́чникада́чников
Công cụ cách кем? чем?да́чникомда́чниками
Giới cách о ком? о чём?да́чникеда́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дачник nghĩa là gì?

дачник (danh từ) nghĩa là người ở biệt thự.

дачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́чник (phiên âm Latinh dáčnik, IPA [ˈdat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.