TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двадцатигра́нник

giống đựcbất động vật
dvadcatigránnik[dvət͡s(ː)ɨtʲɪˈɡranʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двадцатигра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двадцатигра́нник nghĩa là nhị thập diện.

Nghĩa của двадцатигра́нник

Danh từ

  1. Nhị thập diện.

Biến cách của двадцатигра́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двадцатигра́нникдвадцатигра́нники
Sinh cách кого? чего?двадцатигра́нникадвадцатигра́нников
Tặng cách кому? чему?двадцатигра́нникудвадцатигра́нникам
Đối cách кого? что?двадцатигра́нникдвадцатигра́нники
Công cụ cách кем? чем?двадцатигра́нникомдвадцатигра́нниками
Giới cách о ком? о чём?двадцатигра́нникедвадцатигра́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двадцатигранник nghĩa là gì?

двадцатигранник (danh từ) nghĩa là nhị thập diện.

двадцатигранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двадцатигра́нник (phiên âm Latinh dvadcatigránnik, IPA [dvət͡s(ː)ɨtʲɪˈɡranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.