дверно́й
Dấu sắc trên дверно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дверно́й nghĩa là Thuộc về cửa.
Nghĩa của дверно́й
Tính từ
- Thuộc về cửa.
Biến cách của дверно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дверно́й | дверно́е | дверна́я | дверны́е |
| Sinh cách | дверно́го | дверно́го | дверно́й | дверны́х |
| Tặng cách | дверно́му | дверно́му | дверно́й | дверны́м |
| Đối cách | дверно́й / дверно́го | дверно́е | дверну́ю | дверны́е / дверны́х |
| Công cụ cách | дверны́м | дверны́м | дверно́й | дверны́ми |
| Giới cách | дверно́м | дверно́м | дверно́й | дверны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với дверно́й
- Он повернул дверную ручку левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дверной nghĩa là gì?
дверной (tính từ) nghĩa là Thuộc về cửa.
дверной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дверно́й (phiên âm Latinh dvernój, IPA [dvʲɪrˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.