TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

две́рца

giống cáibất động vật
dvérca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên две́рца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

две́рца nghĩa là cái cửa con.

Nghĩa của две́рца

Danh từ

  1. Cái cửa con.
    • две́рца автомоби́ляcửa ô-tô

Biến cách của две́рца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?две́рцадве́рцы
Sinh cách кого? чего?две́рцыдве́рец
Tặng cách кому? чему?две́рцедве́рцам
Đối cách кого? что?две́рцудве́рцы
Công cụ cách кем? чем?две́рцейдве́рцами
Giới cách о ком? о чём?две́рцедве́рцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дверца nghĩa là gì?

дверца (danh từ) nghĩa là cái cửa con.

дверца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là две́рца (phiên âm Latinh dvérca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.