две́рца
giống cáibất động vật
dvérca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên две́рца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
две́рца nghĩa là cái cửa con.
Nghĩa của две́рца
Danh từ
- Cái cửa con.
- две́рца автомоби́ляcửa ô-tô
Biến cách của две́рца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | две́рца | две́рцы |
| Sinh cách кого? чего? | две́рцы | две́рец |
| Tặng cách кому? чему? | две́рце | две́рцам |
| Đối cách кого? что? | две́рцу | две́рцы |
| Công cụ cách кем? чем? | две́рцей | две́рцами |
| Giới cách о ком? о чём? | две́рце | две́рцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дверца nghĩa là gì?
дверца (danh từ) nghĩa là cái cửa con.
дверца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là две́рца (phiên âm Latinh dvérca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.