двена́дцать
Dấu sắc trên двена́дцать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двена́дцать nghĩa là mười hai.
Nghĩa của двена́дцать
Số từ
- Mười hai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với двена́дцать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với двена́дцать
- Я был в поезде двенадцать часов. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442325
- "Сколько ей лет?" - "Ей двенадцать лет". "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475386
- Я двенадцать часов провёл в поезде. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4464426
- В каждом сезоне серий по двенадцать. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924486
- Том добрался до дома в двенадцать ночи. Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6455524
- Сами был женат двенадцать раз. Sami đã kết hôn mười hai lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7058596
- Том приехал в двенадцать ночи. Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7665268
- Уже почти двенадцать часов. Gần mười hai giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
двенадцать nghĩa là gì?
двенадцать (số từ) nghĩa là mười hai.
двенадцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двена́дцать (phiên âm Latinh dvenádcatʹ, IPA [dvʲɪˈnat͡s(ː)ɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.