TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

две́сти

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dvésti[ˈdvʲesʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên две́сти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

две́сти nghĩa là hai trăm.

Nghĩa của две́сти

Số từ

  1. Hai trăm.

Biến cách của две́сти (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?две́сти
Sinh cách кого? чего?двухсо́т
Tặng cách кому? чему?двумста́м
Đối cách кого? что?две́сти
Công cụ cách кем? чем?двумяста́ми
Giới cách о ком? о чём?двухста́х

Câu ví dụ với две́сти

  • У меня в этой тетради больше двухсот рецептов. Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13576938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

двести nghĩa là gì?

двести (số từ) nghĩa là hai trăm.

двести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là две́сти (phiên âm Latinh dvésti, IPA [ˈdvʲesʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.