TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дви́гатель

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dvígatelʹ[ˈdvʲiɡətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дви́гатель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дви́гатель nghĩa là cái động cơ, môtơ.

Nghĩa của дви́гатель

Danh từ

  1. Cái động cơ, môtơ, mô-tơ, máy nổ.
    • дви́гатель вну́треннего сгора́нияđộng cơ đốt trong
    • раке́тный дви́гательđộng cơ tên lửa

Biến cách của дви́гатель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дви́гательдви́гатели
Sinh cách кого? чего?дви́гателядви́гателей
Tặng cách кому? чему?дви́гателюдви́гателям
Đối cách кого? что?дви́гательдви́гатели
Công cụ cách кем? чем?дви́гателемдви́гателями
Giới cách о ком? о чём?дви́гателедви́гателях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двигатель nghĩa là gì?

двигатель (danh từ) nghĩa là cái động cơ, môtơ.

двигатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дви́гатель (phiên âm Latinh dvígatelʹ, IPA [ˈdvʲiɡətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.