TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дви́жимость

giống cáibất động vật
dvížimostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дви́жимость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дви́жимость nghĩa là động sản.

Nghĩa của дви́жимость

Danh từ

  1. Động sản.

Biến cách của дви́жимость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дви́жимостьдви́жимости
Sinh cách кого? чего?дви́жимостидви́жимостей
Tặng cách кому? чему?дви́жимостидви́жимостям
Đối cách кого? что?дви́жимостьдви́жимости
Công cụ cách кем? чем?дви́жимостьюдви́жимостями
Giới cách о ком? о чём?дви́жимостидви́жимостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

движимость nghĩa là gì?

движимость (danh từ) nghĩa là động sản.

движимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дви́жимость (phiên âm Latinh dvížimostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.