движе́ние
Dấu sắc trên движе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
движе́ние nghĩa là cử động, phong trào.
Nghĩa của движе́ние
Danh từ
- Cử động.
- Phong trào.
- Vận động.
- Sự giao thông, giao thông.
Biến cách của движе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | движе́ние | движе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | движе́ния | движе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | движе́нию | движе́ниям |
| Đối cách кого? что? | движе́ние | движе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | движе́нием | движе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | движе́нии | движе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với движе́ние
Đồng nghĩa
Họ từ của движе́ние
Câu ví dụ với движе́ние
- Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
- На этой дороге не слишком оживлённое движение. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877642
- На этой дороге не очень оживлённое движение. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877645
- Он всегда в движении. Nó luôn di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2363913
- Движения этого робота неуклюжи. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4661615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
движение nghĩa là gì?
движение (danh từ) nghĩa là cử động, phong trào.
движение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là движе́ние (phiên âm Latinh dvižénije, IPA [dvʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.