движо́к
giống đựcbất động vật
dvižók[dvʲɪˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên движо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
движо́к nghĩa là con chạy, con trượt.
Nghĩa của движо́к
Danh từ
- делать в механизме Con chạy, con trượt.
- khẩu ngữ переносный двигатель [cái] máy nổ, mô-tơ, môtơ, động cơ.
Biến cách của движо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | движо́к | движки́ |
| Sinh cách кого? чего? | движка́ | движко́в |
| Tặng cách кому? чему? | движку́ | движка́м |
| Đối cách кого? что? | движо́к | движки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | движко́м | движка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | движке́ | движка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
движок nghĩa là gì?
движок (danh từ) nghĩa là con chạy, con trượt.
движок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là движо́к (phiên âm Latinh dvižók, IPA [dvʲɪˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.