TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

движо́к

giống đựcbất động vật
dvižók[dvʲɪˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên движо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

движо́к nghĩa là con chạy, con trượt.

Nghĩa của движо́к

Danh từ

  1. делать в механизме Con chạy, con trượt.
  2. khẩu ngữ переносный двигатель [cái] máy nổ, mô-tơ, môtơ, động cơ.

Biến cách của движо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?движо́кдвижки́
Sinh cách кого? чего?движка́движко́в
Tặng cách кому? чему?движку́движка́м
Đối cách кого? что?движо́кдвижки́
Công cụ cách кем? чем?движко́мдвижка́ми
Giới cách о ком? о чём?движке́движка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

движок nghĩa là gì?

движок (danh từ) nghĩa là con chạy, con trượt.

движок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là движо́к (phiên âm Latinh dvižók, IPA [dvʲɪˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.