TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двобо́й

giống đựcbất động vật
dvobój[dvɐˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двобо́й nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

Nghĩa của двобо́й

Danh từ

  1. Quyết đấu, đấu tay đôi.

Biến cách của двобо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двобо́йдвобо́и
Sinh cách кого? чего?двобо́ядвобо́ев
Tặng cách кому? чему?двобо́юдвобо́ям
Đối cách кого? что?двобо́йдвобо́и
Công cụ cách кем? чем?двобо́емдвобо́ями
Giới cách о ком? о чём?двобо́едвобо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двобой nghĩa là gì?

двобой (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

двобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двобо́й (phiên âm Latinh dvobój, IPA [dvɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.