двобо́й
Dấu sắc trên двобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двобо́й nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
Nghĩa của двобо́й
Danh từ
- Quyết đấu, đấu tay đôi.
Biến cách của двобо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | двобо́й | двобо́и |
| Sinh cách кого? чего? | двобо́я | двобо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | двобо́ю | двобо́ям |
| Đối cách кого? что? | двобо́й | двобо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | двобо́ем | двобо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | двобо́е | двобо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
двобой nghĩa là gì?
двобой (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
двобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двобо́й (phiên âm Latinh dvobój, IPA [dvɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.