двои́ться
thể chưa hoàn thành
dvoítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên двои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двои́ться nghĩa là chia đôi, rẽ đôi.
Nghĩa của двои́ться
Động từ
- раздваиваться [bị] chia đôi.
- о дороге Rẽ đôi.
- удваиваться Thấy... thành hai.
- у ме́ня в глаза́х двои́тьсяи́тсяtôi thấy mọi vật thành hai
Chia động từ двои́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | двою́сь |
| ты | двои́шься |
| он / она́ / оно́ | двои́тся |
| мы | двои́мся |
| вы | двои́тесь |
| они́ | двоя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + двоиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | двои́лся |
| Giống cái (она́) | двои́лась |
| Giống trung (оно́) | двои́лось |
| Số nhiều (они́) | двои́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | двои́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | двои́тесь |
Câu hỏi thường gặp
двоиться nghĩa là gì?
двоиться (động từ) nghĩa là chia đôi, rẽ đôi.
двоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двои́ться (phiên âm Latinh dvoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.