TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двои́ться

thể chưa hoàn thành
dvoítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двои́ться nghĩa là chia đôi, rẽ đôi.

Nghĩa của двои́ться

Động từ

  1. раздваиваться [bị] chia đôi.
  2. о дороге Rẽ đôi.
  3. удваиваться Thấy... thành hai.
    • у ме́ня в глаза́х двои́тьсяи́тсяtôi thấy mọi vật thành hai

Chia động từ двои́ться

NgôiHiện tại
ядвою́сь
тыдвои́шься
он / она́ / оно́двои́тся
мыдвои́мся
выдвои́тесь
они́двоя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + двоиться.

Quá khứ

Giống đực (он)двои́лся
Giống cái (она́)двои́лась
Giống trung (оно́)двои́лось
Số nhiều (они́)двои́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)двои́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)двои́тесь

Câu hỏi thường gặp

двоиться nghĩa là gì?

двоиться (động từ) nghĩa là chia đôi, rẽ đôi.

двоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двои́ться (phiên âm Latinh dvoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.