дво́е
Dấu sắc trên дво́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дво́е nghĩa là hai.
Nghĩa của дво́е
Số từ
- Hai [người].
- двое су́токhai ngày đêm
- нас двоеchúng ta có hai người
Biến cách của дво́е (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | дво́е |
| Sinh cách кого? чего? | двои́х |
| Tặng cách кому? чему? | двои́м |
| Đối cách кого? что? | дво́е |
| Công cụ cách кем? чем? | двои́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | двои́х |
Câu ví dụ với дво́е
- Я женат, и у меня двое детей. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778290
- Двое детей сидят на заборе. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869082
- Я замужем, и у меня двое детей. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2384859
- У нас двое детей. Chúng tôi có hai đứa con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408618
- Вы двое останьтесь здесь. Hai người ở lại đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8966480
- Том и Мэри хотят двоих сыновей. Tom và Mary muốn có hai con trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7271216
- У вас двоих много общего. Hai bạn có rất nhiều điểm chung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
двое nghĩa là gì?
двое (số từ) nghĩa là hai.
двое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дво́е (phiên âm Latinh dvóje, IPA [ˈdvoje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.