двоебо́рье
Dấu sắc trên двоебо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двоебо́рье nghĩa là Cuộc thi hai môn phối hợp.
Nghĩa của двоебо́рье
Danh từ
- Cuộc thi hai môn phối hợp.
Biến cách của двоебо́рье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | двоебо́рье | двоебо́рья |
| Sinh cách кого? чего? | двоебо́рья | двоебо́рий |
| Tặng cách кому? чему? | двоебо́рью | двоебо́рьям |
| Đối cách кого? что? | двоебо́рье | двоебо́рья |
| Công cụ cách кем? чем? | двоебо́рьем | двоебо́рьями |
| Giới cách о ком? о чём? | двоебо́рье | двоебо́рьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
двоеборье nghĩa là gì?
двоеборье (danh từ) nghĩa là Cuộc thi hai môn phối hợp.
двоеборье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двоебо́рье (phiên âm Latinh dvojebórʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.