TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двоеже́нец

giống đựcđộng vật
dvoježénec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двоеже́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двоеже́нец nghĩa là người lấy hai vợ.

Nghĩa của двоеже́нец

Danh từ

  1. Người lấy hai vợ.

Biến cách của двоеже́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двоеже́нецдвоеже́нцы
Sinh cách кого? чего?двоеже́нцадвоеже́нцев
Tặng cách кому? чему?двоеже́нцудвоеже́нцам
Đối cách кого? что?двоеже́нцадвоеже́нцев
Công cụ cách кем? чем?двоеже́нцемдвоеже́нцами
Giới cách о ком? о чём?двоеже́нцедвоеже́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

двоеженец nghĩa là gì?

двоеженец (danh từ) nghĩa là người lấy hai vợ.

двоеженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двоеже́нец (phiên âm Latinh dvoježénec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.