двоеже́нец
Dấu sắc trên двоеже́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двоеже́нец nghĩa là người lấy hai vợ.
Nghĩa của двоеже́нец
Danh từ
- Người lấy hai vợ.
Biến cách của двоеже́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | двоеже́нец | двоеже́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | двоеже́нца | двоеже́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | двоеже́нцу | двоеже́нцам |
| Đối cách кого? что? | двоеже́нца | двоеже́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | двоеже́нцем | двоеже́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | двоеже́нце | двоеже́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
двоеженец nghĩa là gì?
двоеженец (danh từ) nghĩa là người lấy hai vợ.
двоеженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двоеже́нец (phiên âm Latinh dvoježénec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.