TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двоето́чие

giống trungbất động vật
dvojetóčije[dvə(j)ɪˈtot͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двоето́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двоето́чие nghĩa là dấu hai chấm.

Nghĩa của двоето́чие

Danh từ

  1. Dấu hai chấm.

Biến cách của двоето́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двоето́чиедвоето́чия
Sinh cách кого? чего?двоето́чиядвоето́чий
Tặng cách кому? чему?двоето́чиюдвоето́чиям
Đối cách кого? что?двоето́чиедвоето́чия
Công cụ cách кем? чем?двоето́чиемдвоето́чиями
Giới cách о ком? о чём?двоето́чиидвоето́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двоеточие nghĩa là gì?

двоеточие (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.

двоеточие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двоето́чие (phiên âm Latinh dvojetóčije, IPA [dvə(j)ɪˈtot͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.