TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дво́йка

giống cáibất động vật
dvójka[ˈdvojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дво́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дво́йка nghĩa là [chữ] số hai.

Nghĩa của дво́йка

Danh từ

  1. цифра [chữ] số hai.
  2. отметка Điểm hai, hai điểm.
    • получи́ть дво́йку по матема́тикеđược điểm hai về toán
  3. карта [con] hai.
  4. thể thao [chiếc] thuyền hai người.

Biến cách của дво́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дво́йкадво́йки
Sinh cách кого? чего?дво́йкидво́ек
Tặng cách кому? чему?дво́йкедво́йкам
Đối cách кого? что?дво́йкудво́йки
Công cụ cách кем? чем?дво́йкойдво́йками
Giới cách о ком? о чём?дво́йкедво́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дво́йка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

двойка nghĩa là gì?

двойка (danh từ) nghĩa là [chữ] số hai.

двойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дво́йка (phiên âm Latinh dvójka, IPA [ˈdvojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.