дво́йка
giống cáibất động vật
dvójka[ˈdvojkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дво́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дво́йка nghĩa là [chữ] số hai.
Nghĩa của дво́йка
Danh từ
- цифра [chữ] số hai.
- отметка Điểm hai, hai điểm.
- получи́ть дво́йку по матема́тикеđược điểm hai về toán
- карта [con] hai.
- thể thao [chiếc] thuyền hai người.
Biến cách của дво́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дво́йка | дво́йки |
| Sinh cách кого? чего? | дво́йки | дво́ек |
| Tặng cách кому? чему? | дво́йке | дво́йкам |
| Đối cách кого? что? | дво́йку | дво́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | дво́йкой | дво́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | дво́йке | дво́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дво́йка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
двойка nghĩa là gì?
двойка (danh từ) nghĩa là [chữ] số hai.
двойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дво́йка (phiên âm Latinh dvójka, IPA [ˈdvojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.