TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дво́йня

giống cáibất động vật
dvójnja[ˈdvojnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дво́йня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дво́йня nghĩa là cặp sinh đôi.

Nghĩa của дво́йня

Danh từ

  1. Cặp sinh đôi.
    • роди́ть дво́йнюđẻ sinh đôi

Biến cách của дво́йня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дво́йнядво́йни
Sinh cách кого? чего?дво́йнидво́ен
Tặng cách кому? чему?дво́йнедво́йням
Đối cách кого? что?дво́йнюдво́йни
Công cụ cách кем? чем?дво́йнейдво́йнями
Giới cách о ком? о чём?дво́йнедво́йнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двойня nghĩa là gì?

двойня (danh từ) nghĩa là cặp sinh đôi.

двойня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дво́йня (phiên âm Latinh dvójnja, IPA [ˈdvojnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.