дво́йня
giống cáibất động vật
dvójnja[ˈdvojnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дво́йня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дво́йня nghĩa là cặp sinh đôi.
Nghĩa của дво́йня
Danh từ
- Cặp sinh đôi.
- роди́ть дво́йнюđẻ sinh đôi
Biến cách của дво́йня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дво́йня | дво́йни |
| Sinh cách кого? чего? | дво́йни | дво́ен |
| Tặng cách кому? чему? | дво́йне | дво́йням |
| Đối cách кого? что? | дво́йню | дво́йни |
| Công cụ cách кем? чем? | дво́йней | дво́йнями |
| Giới cách о ком? о чём? | дво́йне | дво́йнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
двойня nghĩa là gì?
двойня (danh từ) nghĩa là cặp sinh đôi.
двойня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дво́йня (phiên âm Latinh dvójnja, IPA [ˈdvojnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.